Bản dịch của từ Franchisement trong tiếng Việt
Franchisement

Franchisement(Noun)
Hành động hoặc quá trình trao quyền tự do (giải phóng) hoặc trao quyền bầu cử/đặc quyền; trạng thái được trao quyền (được cho quyền). Thường dùng để chỉ việc cho ai đó quyền được bỏ phiếu hoặc cấp một đặc quyền (franchise).
The action or an act of setting free or investing with a franchise the state or fact of being enfranchised.
赋予自由或特权的行为
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "franchisement" (quyền bỏ phiếu) chỉ quyền của cá nhân hoặc nhóm trong việc tham gia vào quá trình bầu cử, thường được áp dụng để chỉ những cải cách chính trị cho phép công dân có quyền bầu cử. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh có thể thay thế bằng từ "suffrage". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và đôi khi là trong các cuộc thảo luận chính trị.
Từ “franchisement” có nguồn gốc từ động từ Latin "francare", có nghĩa là "làm tự do". Trong tiếng Pháp, từ này đã được chuyển hóa thành "franchise", mang nghĩa là quyền hay sự tự do. Ban đầu, “franchisement” thường chỉ việc ban cho quyền hạn hoặc đặc quyền đặc biệt nào đó, như quyền bầu cử. Ngày nay, từ này liên quan đến việc cấp quyền cho cá nhân hoặc tổ chức thực hiện hoạt động kinh doanh một cách độc lập, thường liên quan đến nhượng quyền thương mại.
Từ "franchisement" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh viết và nói liên quan đến các vấn đề chính trị và xã hội, đặc biệt là quyền bầu cử và bình đẳng. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được dùng để chỉ quyền lợi hoặc sự cho phép phát triển một thương hiệu kinh doanh. Từ này liên quan đến các tình huống như thảo luận về quyền công dân và chính sách quản lý doanh nghiệp.
Khái niệm "franchisement" (quyền bỏ phiếu) chỉ quyền của cá nhân hoặc nhóm trong việc tham gia vào quá trình bầu cử, thường được áp dụng để chỉ những cải cách chính trị cho phép công dân có quyền bầu cử. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh có thể thay thế bằng từ "suffrage". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và đôi khi là trong các cuộc thảo luận chính trị.
Từ “franchisement” có nguồn gốc từ động từ Latin "francare", có nghĩa là "làm tự do". Trong tiếng Pháp, từ này đã được chuyển hóa thành "franchise", mang nghĩa là quyền hay sự tự do. Ban đầu, “franchisement” thường chỉ việc ban cho quyền hạn hoặc đặc quyền đặc biệt nào đó, như quyền bầu cử. Ngày nay, từ này liên quan đến việc cấp quyền cho cá nhân hoặc tổ chức thực hiện hoạt động kinh doanh một cách độc lập, thường liên quan đến nhượng quyền thương mại.
Từ "franchisement" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh viết và nói liên quan đến các vấn đề chính trị và xã hội, đặc biệt là quyền bầu cử và bình đẳng. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được dùng để chỉ quyền lợi hoặc sự cho phép phát triển một thương hiệu kinh doanh. Từ này liên quan đến các tình huống như thảo luận về quyền công dân và chính sách quản lý doanh nghiệp.
