Bản dịch của từ Franco trong tiếng Việt

Franco

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Franco(Noun)

frˈæŋkəʊ
ˈfræŋkoʊ
01

Đề cập đến chế độ Franco ở Tây Ban Nha dưới quyền Francisco Franco.

Referring to the Franco regime in Spain under Francisco Franco

Ví dụ
02

Một người đến từ Pháp

A person from France

Ví dụ
03

Một người có nguồn gốc Pháp

A person of French descent

Ví dụ