Bản dịch của từ Freaking trong tiếng Việt

Freaking

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freaking(Adjective)

fɹˈikɪŋ
fɹˈikɪŋ
01

Từ lóng dùng để thay thế lời tục ‘fucking’ khi muốn giảm nhẹ, nhấn mạnh cảm xúc (thường là giận dữ, ngạc nhiên hoặc phẫn nộ). Giống như nói ‘rất’ hoặc ‘quá’ nhưng mang sắc thái mạnh và hơi thô; dùng phổ biến trong giao tiếp thân mật.

Minced oath slang chiefly US euphemistic Fucking.

Ví dụ
02

(tính từ) Thuộc về hoặc giống như “freak” — kỳ quặc, dị thường; (lưu ý: từ “freaking” trong nghĩa này đã cũ và hiếm dùng).

Obsolete Freakish.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ