Bản dịch của từ Freaking out trong tiếng Việt

Freaking out

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freaking out(Phrase)

frˈiːkɪŋ ˈaʊt
ˈfrikɪŋ ˈaʊt
01

Mất kiểm soát cảm xúc

To lose control of ones emotions

Ví dụ
02

Rơi vào trạng thái lo âu hoặc hoảng sợ tột độ

To be in a state of extreme anxiety or panic

Ví dụ
03

Trở nên rất phấn khích hoặc kích động

To become very excited or agitated

Ví dụ