freehand
Adjective
freehand (Adjective)
/fɹˈihænd/
/fɹˈihænd/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã vẽ một phác thảo tự do của công viên thành phố hôm qua.She drew a freehand sketch of the city park yesterday.
Anh ấy không sử dụng kỹ thuật tự do cho thiết kế kiến trúc của mình.He did not use freehand techniques for his architectural design.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "freehand" chủ yếu được sử dụng để chỉ các kỹ thuật vẽ hoặc viết mà không cần sử dụng công cụ hỗ trợ như thước kẻ hay compa. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "freehand" có nghĩa tương tự nhau, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, nó có thể gắn liền với các hoạt động thủ công hơn. Phát âm có thể khác một chút giữa hai biến thể, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng vẫn nhất quán, thể hiện sự tự do và khả năng sáng tạo trong nghệ thuật.