Bản dịch của từ Freelance writer trong tiếng Việt

Freelance writer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freelance writer(Noun)

frˈiːləns rˈaɪtɐ
ˈfriɫəns ˈraɪtɝ
01

Một nhà văn làm việc độc lập và không được bất kỳ tổ chức nào tuyển dụng

A writer who works independently and is not employed by any one organization

Ví dụ
02

Một người viết bài viết, câu chuyện hoặc nội dung theo từng dự án, thường là cho các khách hàng hoặc ấn phẩm khác nhau

Someone who writes articles stories or content on a projectbyproject basis typically for different clients or publications

Ví dụ