ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Frequent escalation
Gia tăng cường độ hoặc mức độ thường xuyên xảy ra
An increase in intensity or severity happens quite often.
强度或严重程度的增加经常发生。
Xảy ra thường xuyên hoặc lặp đi lặp lại qua thời gian
Happens frequently or recurring over time.
这种情况经常发生或一再重复发生。
Một mô hình về việc tăng liên tục các mức độ trong một tình huống
An ongoing trend of escalating intensity in a situation.
在某种情境下,一个不断增强的趋势往往会变得更加明显。