frequents
frequents (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
có sự tương tác thường xuyên với ai đó.
to have frequent interactions with someone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
xảy ra thường xuyên hoặc theo thói quen.
to occur regularly or habitually.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của frequents (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | frequent |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | frequented |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | frequented |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | frequents |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | frequenting |
frequents (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
một cá nhân thực hành việc đi học thường xuyên.
an individual who practices regular attendance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
một người thường xuyên ghé thăm một nơi.
a person who frequently visits a place.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "frequents" là dạng động từ của “frequent,” mang nghĩa thường xuyên xảy ra hoặc được lặp lại. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để diễn tả việc thường xuyên ghé thăm một địa điểm hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm và nghĩa cơ bản không khác biệt, tuy nhiên, một số cụm từ và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. Ví dụ, người Anh có thể sử dụng "frequent flyer" phổ biến hơn trong khi người Mỹ có thể ưa chuộng thuật ngữ "frequent visitor".