Bản dịch của từ Fresh air trong tiếng Việt

Fresh air

Idiom Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fresh air(Idiom)

ˈfrɛˈʃɛr
ˈfrɛˈʃɛr
01

Một khoảng nghỉ, sự giải tỏa khỏi thói quen, công việc căng thẳng hoặc không gian bị gò bó; cảm giác thư giãn khi thay đổi không khí, ra ngoài hít thở không khí trong lành.

A break or relief from routine or confinement.

从日常生活中解脱出来的感觉。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fresh air(Noun)

fɹɛʃ ɛɹ
fɹɛʃ ɛɹ
01

Không khí trong lành, sạch, không ô nhiễm và tốt cho sức khỏe.

Clean unpolluted air that is good for your health.

新鲜空气,健康无污染的空气。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh