Bản dịch của từ Fresh air trong tiếng Việt

Fresh air

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fresh air (Noun)

fɹɛʃ ɛɹ
fɹɛʃ ɛɹ
01

Không khí trong lành, sạch, không ô nhiễm và tốt cho sức khỏe.

Clean unpolluted air that is good for your health.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh