Bản dịch của từ Fresh font trong tiếng Việt
Fresh font
Noun [U/C]

Fresh font(Noun)
frˈɛʃ fˈɒnt
ˈfrɛʃ ˈfɑnt
Ví dụ
02
Một hình ảnh thể hiện nội dung sống động và mới mẻ.
A lively and up-to-date visual representation of the text.
一幅充满活力、现代感十足的文字视觉展示
Ví dụ
