Bản dịch của từ Fresh font trong tiếng Việt

Fresh font

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fresh font(Noun)

frˈɛʃ fˈɒnt
ˈfrɛʃ ˈfɑnt
01

Một kiểu ký tự văn bản rõ ràng và không bị lỗi thời

This is a clean, modern text style that looks clear and free of any signs of aging.

这是一种清晰、没有任何老化迹象的文本字符风格。

Ví dụ
02

Một hình ảnh trực quan của văn bản sống động và mới mẻ

A vibrant and up-to-date visual presentation of the text.

这是一幅颜色鲜艳、具有时代感的文字视觉展示

Ví dụ
03

Một kiểu chữ mới hoặc gần đây được tạo ra, thường dùng trong các tài liệu in ấn

A new or recently developed font style used in printed documents.

一种新近或近期设计的印刷字体

Ví dụ