Bản dịch của từ Fresh lights trong tiếng Việt

Fresh lights

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fresh lights(Phrase)

frˈɛʃ lˈaɪts
ˈfrɛʃ ˈɫaɪts
01

Ánh sáng xuất hiện không mờ nhạt, rực rỡ hoặc sống động, tạo điều kiện chiếu sáng tươi tắn.

The appearance of bright, vivid lighting or lively lighting conditions.

明亮而有活力的光线,不暗淡不灰暗,充满生气的照明环境。

Ví dụ
02

Các loại đèn hoặc nguồn sáng mới hoặc gần đây

Recent or new types of lighting

新型或近期出现的照明方式和光源

Ví dụ
03

Biểu hiện ẩn dụ mô tả những ý tưởng hoặc góc nhìn mới mẻ

A metaphorical expression that hints at new ideas or perspectives.

这是指用隐喻的表达方式来暗示新的想法或观点。

Ví dụ