Bản dịch của từ Fresh lights trong tiếng Việt
Fresh lights
Phrase

Fresh lights(Phrase)
frˈɛʃ lˈaɪts
ˈfrɛʃ ˈɫaɪts
01
Ánh sáng xuất hiện không mờ nhạt, rực rỡ hoặc sống động, tạo điều kiện chiếu sáng tươi tắn.
The appearance of bright, vivid lighting or lively lighting conditions.
明亮而有活力的光线,不暗淡不灰暗,充满生气的照明环境。
Ví dụ
03
Biểu hiện ẩn dụ mô tả những ý tưởng hoặc góc nhìn mới mẻ
A metaphorical expression that hints at new ideas or perspectives.
这是指用隐喻的表达方式来暗示新的想法或观点。
Ví dụ
