Bản dịch của từ Fresh nutrition trong tiếng Việt
Fresh nutrition
Noun [U/C]

Fresh nutrition(Noun)
frˈɛʃ njuːtrˈɪʃən
ˈfrɛʃ ˌnuˈtrɪʃən
02
Thực phẩm vừa được thu hoạch hoặc chế biến gần đây
Foods that are recently harvested or prepared
Ví dụ
Fresh nutrition

Thực phẩm vừa được thu hoạch hoặc chế biến gần đây
Foods that are recently harvested or prepared