Bản dịch của từ Fresh nutrition trong tiếng Việt

Fresh nutrition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fresh nutrition(Noun)

frˈɛʃ njuːtrˈɪʃən
ˈfrɛʃ ˌnuˈtrɪʃən
01

Chất dinh dưỡng mang lại lợi ích cho sức khỏe

Nutrients that provide health benefits

Ví dụ
02

Thực phẩm vừa được thu hoạch hoặc chế biến gần đây

Foods that are recently harvested or prepared

Ví dụ
03

Chất lượng của sự tươi mới, trạng thái của việc được làm ra hoặc thu được mới mẻ.

The quality of being fresh the state of being newly made or obtained

Ví dụ