Bản dịch của từ Fretwork trong tiếng Việt

Fretwork

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fretwork(Noun)

fɹˈɛtwˌɝɹk
fɹˈɛtwˌɝɹk
01

Mẫu hoa văn trang trí bằng gỗ, thường là những chi tiết cắt rỗng (lỗ hổng, đường nét) tạo hoa văn tinh xảo, thường được cưa bằng cưa lách (fretsaw) để làm khung, viền, hay các chi tiết trang trí nội thất.

Ornamental design in wood typically openwork done with a fretsaw.

木质装饰花纹,通常是用锯切出的镂空设计。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ