fretwork
Noun
fretwork (Noun)
/fɹˈɛtwˌɝɹk/
/fɹˈɛtwˌɝɹk/
AI
Ví dụ
Các hoa văn trên đồ đạc tạo điểm nhấn sang trọng cho phòng.The fretwork on the furniture added an elegant touch to the room.
Cô không thích thiết kế hoa văn rối mắt, thấy nó quá cầu kỳ và lỗi thời.She disliked the fretwork design, finding it too intricate and old-fashioned.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Fretwork là một thuật ngữ chỉ các họa tiết trang trí được tạo ra bằng cách chạm khắc, đục hoặc cắt các miếng vật liệu, thường là gỗ, để tạo ra các hình dạng phức tạp, tinh xảo. Fretwork thường được sử dụng trong kiến trúc, nội thất và nghệ thuật thủ công. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu khi phát âm. Fretwork biểu hiện sự thể hiện nghệ thuật cao và thường liên quan đến các kỹ thuật thủ công truyền thống.