Bản dịch của từ Freudian trong tiếng Việt

Freudian

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freudian(Adjective)

frˈuːdiən
ˈfrudiən
01

Liên quan đến các ý tưởng hoặc phương pháp của Sigmund Freud.

Relating to the ideas or methods of Sigmund Freud

Ví dụ
02

Đặc điểm của phân tâm học được phát triển bởi Freud

Characteristic of the psychoanalysis developed by Freud

Ví dụ
03

Kết quả từ tâm trí vô thức, đặc biệt trong ngữ cảnh của giấc mơ hoặc nghệ thuật.

Resulting from the unconscious mind especially in the context of dreams or art

Ví dụ

Họ từ