Bản dịch của từ Frock trong tiếng Việt

Frock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frock(Noun)

frɑk
frɑk
01

Một loại quần áo dành cho phụ nữ hoặc trẻ gái, thường là váy liền thân hoặc váy kiểu cổ điển, dùng để mặc hàng ngày hoặc đi chơi.

A womans or girls dress.

Ví dụ
02

Một loại áo dài, váy dài với ống tay suông rộng, thường mặc bởi tu sĩ, linh mục hoặc người tu hành giống như áo thụng, áo dòng.

A long gown with flowing sleeves worn by monks priests or clergy.

Ví dụ
03

Một loại áo bảo hộ/áo choàng lao động dùng trong nông nghiệp, giống áo smock hoặc smockfrock — thường rộng, dài đến hông hoặc đến gối, mặc ngoài quần áo để giữ sạch khi làm việc trên ruộng vườn.

An agricultural workers smock a smockfrock.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ