Bản dịch của từ Frogmouth trong tiếng Việt

Frogmouth

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frogmouth(Noun)

fɹˈɑgmaʊɵ
fɹˈɑgmaʊɵ
01

Một loài chim hoạt động về đêm, giống chim dạ quạ (nightjar), sống ở Đông Nam Á và khu vực Úc-Châu Đại Dương; có mỏ rộng và miệng to, thường đậu im trên cành vào ban ngày.

A nocturnal bird resembling a nightjar occurring in SE Asia and Australasia.

一种夜行性鸟类,类似于夜鹭,生活在东南亚和澳大利亚。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh