frond
Noun
frond (Noun)
/fɹˈɑnd/
/fɹˈɑnd/
AI
Ví dụ
Cành cây dừa đu đưa nhẹ nhàng trong gió.The palm tree frond swayed gently in the breeze.
Cô ấy trang trí nơi tổ chức sự kiện bằng lá cây dương xỉ.She decorated the venue with fern fronds for the event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Frond" là một thuật ngữ được sử dụng trong sinh học để chỉ lá của cây dương xỉ hoặc một số loại thực vật khác, thường có hình dạng phức tạp và phân nhánh. Trong tiếng Anh, "frond" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa các phương ngữ, nhưng vẫn hoàn toàn dễ hiểu đối với người nói. Frond thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến sinh thái và khảo sát thực vật.