Bản dịch của từ Front-end bonus trong tiếng Việt

Front-end bonus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Front-end bonus(Noun)

fɹˈʌntˌɛnd bˈoʊnəs
fɹˈʌntˌɛnd bˈoʊnəs
01

Lợi ích đặc biệt liên quan đến các vai trò thiết kế hoặc phát triển front-end.

One specific benefit relates to the role of designing or developing the front end.

这个优势特别与前端设计或开发角色相关。

Ví dụ
02

Một khoản thưởng tài chính dành cho những kết quả đạt được liên quan đến các hoạt động phía trước (tiếp xúc khách hàng, bán hàng, dịch vụ khách hàng, v.v.)

A financial bonus awarded for performance related to front-line activities or tasks.

针对前端运营或活动表现的财务激励措施。

Ví dụ
03

Một khoản thưởng thêm cho các cộng tác viên front-end ngoài mức lương cơ bản.

An additional payment besides the base salary is provided to outstanding front-line employees.

这笔额外的补贴是为前线贡献的员工提供的,作为基础工资之外的补充款项。

Ví dụ