ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Frost-resistant plant
Các loại cây đặc biệt được lai tạo hoặc chọn lọc để có khả năng chống chịu nhiệt độ thấp.
These types of plants have been specially bred or selected to withstand frost.
专门培育或筛选出能抗冻的植物
Một loại cây có thể phát triển tốt trong khí hậu lạnh
A type of tree that can thrive in cold climates.
一种能够在寒冷气候中生长的植物
Một loại cây có khả năng chịu lạnh và không bị hư hại khi có sương giá
A type of tree that can survive frost without getting damaged.
一种植物能够在霜冻中幸存下来,毫发无损。