Anh - Việt

Bản dịch của từ Frostiness trong tiếng Việt

frostiness

AdjectiveNoun

frostiness (Adjective)

/fɹˈɔstinəs/
/fɹˈɔstinəs/
AI

Nghĩa 01 · Thái độ hoặc cách biểu hiện lạnh lùng, không thân thiện; vẻ mặt hoặc cách cư xử khiến người khác cảm thấy xa cách, lạnh nhạt.

Thái độ hoặc cách biểu hiện lạnh lùng, không thân thiện; vẻ mặt hoặc cách cư xử khiến người khác cảm thấy xa cách, lạnh nhạt.

Cold in appearance or manner unfriendly.

Ví dụ
Sự lạnh lùng của cô ấy khiến việc kết bạn khó khăn.Her frostiness made it hard to connect with new friends.
Anh ấy không tỏ ra lạnh lùng trong sự kiện xã hội tuần trước.He did not show frostiness during the social event last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

frostiness (Noun)

/fɹˈɔstinəs/
/fɹˈɔstinəs/
AI

Nghĩa 01 · Tình trạng hoặc đặc tính lạnh lùng, thờ ơ hoặc có băng giá (theo nghĩa đen: phủ băng). Thường dùng để chỉ thái độ lạnh nhạt, xa cách hoặc cảm giác lạnh do băng giá.

Tình trạng hoặc đặc tính lạnh lùng, thờ ơ hoặc có băng giá (theo nghĩa đen: phủ băng). Thường dùng để chỉ thái độ lạnh nhạt, xa cách hoặc cảm giác lạnh do băng giá.

The state or quality of being frosty.

Ví dụ
Sự lạnh lẽo giữa John và Sarah rất dễ nhận thấy trong cuộc họp.The frostiness between John and Sarah was noticeable during the meeting.
Không có sự lạnh lẽo trong tình bạn của họ; họ ủng hộ nhau.There is no frostiness in their friendship; they support each other.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh