Bản dịch của từ Frow trong tiếng Việt

Frow

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frow(Noun)

fɹoʊ
fɹoʊ
01

Từ chỉ một người phụ nữ Hà Lan (một người phụ nữ đến từ Hà Lan).

A Dutchwoman.

荷兰女人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hàng ghế ngồi gần sân khấu catwalk nhất trong buổi trình diễn thời trang, được coi là vị trí danh giá, được săn đón và thường dành cho khách mời quan trọng, người nổi tiếng hoặc nhà phê bình.

The row of seats closest to the catwalk at a fashion show considered to be the most prestigious and desirable place to sit.

时装秀上最前排的座位,最受欢迎和尊贵。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh