Bản dịch của từ Catwalk trong tiếng Việt

Catwalk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Catwalk(Noun)

kˈætwɔk
kˈætwɑk
01

Một bục/lối đi nhô ra vào khán phòng mà người mẫu bước đi để trình diễn trang phục trong các buổi trình diễn thời trang.

A platform extending into an auditorium along which models walk to display clothes in fashion shows.

时装秀走台

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một lối đi hẹp hoặc cầu đi mỏng, thường là lối đi lộ thiên dùng trong các công trình, nhà máy hoặc trên cao để đi lại, kiểm tra thiết bị hoặc bảo trì.

A narrow walkway or open bridge especially in an industrial installation.

狭窄的走道或桥,通常在工业设施中使用。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Catwalk (Noun)

SingularPlural

Catwalk

Catwalks

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ