ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Auditorium
Một tòa nhà hoặc hội trường lớn dùng để tổ chức các buổi tụ họp công cộng, thường là diễn thuyết, buổi biểu diễn trên sân khấu hoặc buổi trình diễn nghệ thuật.
A large building or hall used for public gatherings typically speeches or stage performances.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khu vực trong rạp hát, phòng hòa nhạc hoặc tòa nhà công cộng nơi khán giả ngồi để xem hoặc nghe biểu diễn/diễn thuyết.
The part of a theatre concert hall or other public building in which the audience sits.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/auditorium/