auditorium
auditorium (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của auditorium (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
auditorium | auditoriums |
Kết hợp từ của auditorium (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hội trường lớn huge auditorium | Hội trường lớn đã tổ chức một buổi hòa nhạc từ thiện vào tối qua. The huge auditorium hosted a charity concert last night. |
hội trường tối darkened auditorium | Hôm qua, hội trường tối đã tổ chức một buổi hòa nhạc từ thiện. The darkened auditorium hosted a charity concert last night. |
hội trường trống empty auditorium | Hội trường trống vang lên bằng sự im lặng trong buổi thuyết trình. The empty auditorium echoed with silence during the presentation. |
hội trường 200 chỗ ngồi 200-seat auditorium | Trường xây dựng một phòng hội trường 200 chỗ ngồi cho các sự kiện xã hội. The school built a 200-seat auditorium for social events. |
hội trường đông đúc packed auditorium | Phòng họp đầy người hò reo cho sự kiện từ thiện. The packed auditorium erupted in cheers for the charity event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "auditorium" là một danh từ chỉ không gian phòng lớn, thường dùng để tổ chức các buổi trình diễn, hội nghị hoặc sự kiện công cộng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, sự khác biệt phản ánh trong ngữ cảnh sử dụng. Trong tiếng Anh Anh, "auditorium" có thể ám chỉ chủ yếu đến các không gian trong trường học, trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng từ này rộng rãi hơn để chỉ các địa điểm giải trí.
