Bản dịch của từ Frozen chicken trong tiếng Việt

Frozen chicken

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frozen chicken(Phrase)

frˈəʊzən tʃˈɪkən
ˈfroʊzən ˈtʃɪkən
01

Được dùng trong nấu ăn để chỉ gà cần được rã đông trước khi chế biến.

Used in cooking to refer to chicken that needs to be thawed before preparation

Ví dụ
02

Thường được dùng để mô tả gà bán tại siêu thị mà chưa được rã đông.

Typically used to describe chicken sold in supermarkets which has not been thawed

Ví dụ
03

Một con gà được bảo quản bằng cách đông lạnh.

A chicken that has been preserved by freezing

Ví dụ