Bản dịch của từ Frugging trong tiếng Việt

Frugging

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frugging(Noun)

fɹˈʌɡɨŋ
fɹˈʌɡɨŋ
01

Một phong cách nhảy bắt nguồn từ những năm 1960, đặc trưng bởi các bước nhịp nhàng và nhanh chóng.

A dance style that originated in the 1960s, characterized by swift and rhythmic movements.

起源于20世纪60年代的一种舞蹈风格,以快速且节奏鲜明的动作为特点。

Ví dụ
02

Hành động nhảy Frug, thường đi kèm với nhạc rock hoặc pop.

Dancing the frug, usually to rock or pop music.

弗拉门戈舞是一种跟随节奏跳舞的动作,通常伴随着摇滚或流行音乐。

Ví dụ