Bản dịch của từ Fruit stand trong tiếng Việt

Fruit stand

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fruit stand(Noun)

frˈuːt stˈænd
ˈfrut ˈstænd
01

Một quầy bán trái cây trong chợ

A stall or booth in a market to sell fruits

市场里用来卖水果的小摊或摊位

Ví dụ
02

Một cửa hàng nhỏ bán trái cây tươi thường nằm gần đường hoặc chợ

A small shop that sells fresh fruit is usually located along the roadside or near the market.

一家卖新鲜水果的小店,通常位于路边或市场附近

Ví dụ