Bản dịch của từ Fuck-up trong tiếng Việt

Fuck-up

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fuck-up(Noun)

fˈʌkˌʌp
ˈfəˌkəp
01

Một sai lầm hoặc thất bại gây ra những hậu quả tiêu cực.

A mistake or failure that results in adverse consequences

Ví dụ
02

Một tình huống rối ren hoặc hỗn loạn.

A situation that is confused or chaotic

Ví dụ
03

Một hành động thiếu năng lực

An act of incompetence

Ví dụ