Bản dịch của từ Fucker trong tiếng Việt

Fucker

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fucker (Noun)

fˈʌkɚ
fˈʌkɚ
01

Từ tục, xúc phạm dùng để chỉ người đáng khinh hoặc ngu ngốc; thường dùng để chửi mắng, thóa mạ người khác.

A contemptible or stupid person often used as a general term of abuse.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ