Anh - Việt

Bản dịch của từ Fucker trong tiếng Việt

fucker

Noun

fucker (Noun)

/fˈʌkɚ/
/fˈʌkɚ/
AI

Nghĩa 01

Từ tục, xúc phạm dùng để chỉ người đáng khinh hoặc ngu ngốc; thường dùng để chửi mắng, thóa mạ người khác.

A contemptible or stupid person often used as a general term of abuse.

Ví dụ
Cô gọi anh ta là một kẻ đáng khinh.She called him a fucker for stealing her phone.
Kẻ đáng khinh ra đi mà không trả tiền cho bữa ăn.The fucker left without paying for the meal.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của fucker (Noun)

SingularPlural

fucker

fuckers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh