Bản dịch của từ Fuligin trong tiếng Việt

Fuligin

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fuligin (Noun)

fjˈulɨɡɨn
fjˈulɨɡɨn
01

Một màu giả tưởng đậm hơn cả màu đen — ý nói màu cực tối, tưởng tượng hoặc giả thuyết mà còn đậm hơn “đen” bình thường.

A hypothetical colour darker than black.

Ví dụ
02

Bụi than hoặc muội than đen xuất hiện từ khói khi đốt nhiên liệu (như than, dầu, gỗ); thường thấy bám trên bề mặt đồ vật hoặc trong đèn dầu.

Soot lampblack.

Ví dụ

Fuligin (Adjective)

fjˈulɨɡɨn
fjˈulɨɡɨn
01

Từ “fuligin” (tức “fuliginous”) mô tả màu sắc hoặc vẻ bề ngoài giống bồ hóng, đen sì, phủ lớp muội than hoặc sạm đen như tro.

Fuliginous sooty or black.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mô tả màu sắc giống như màu fuligin — tức là màu tối, đen hoặc xám đen, thường gợi liên tưởng đến khói, muội than hoặc bụi bặm.

Of the colour fuligin.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh