Bản dịch của từ Full accommodation trong tiếng Việt
Full accommodation
Noun [U/C]

Full accommodation(Noun)
fˈʊl ˌækəmədˈeɪʃən
ˈfʊɫ ˌækəməˈdeɪʃən
01
Sự thay đổi về thái độ hoặc quan điểm nhằm tạo điều kiện cho sự hiểu biết lẫn nhau hoặc đi đến thỏa thuận
A change in behavior or beliefs to foster mutual understanding or reach a compromise.
这是指改变行为方式或信念,以促进相互理解或达成妥协。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Chuẩn bị đầy đủ hoặc phù hợp các điều kiện cần thiết cho nhu cầu của ai đó
Providing adequately or reasonably for someone's needs.
对某人的需求作出充分或适当的安排
Ví dụ
