Bản dịch của từ Full member trong tiếng Việt

Full member

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Full member(Noun)

fˈʊl mˈɛmbɐ
ˈfʊɫ ˈmɛmbɝ
01

Một người chính thức gia nhập vào đội câu lạc bộ hoặc tổ chức nào đó

An individual is officially recognized as a member of a football team or organization.

正式成为俱乐部团队或组织成员的人

Ví dụ
02

Một người có đầy đủ quyền lợi và đặc quyền của thành viên trong một nhóm hoặc tổ chức

A person who has full rights and privileges of being a member of a group or organization.

成为某个群体或组织成员意味着享有全部的权益和特权。

Ví dụ
03

Một người hoàn toàn hòa nhập vào một cộng đồng hoặc xã hội nhất định

Someone fully integrates into a specific community or society.

一个人完全融入到某个特定的社区或社会中。

Ví dụ