Bản dịch của từ Full on trong tiếng Việt

Full on

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Full on(Adjective)

fˈʊl ˈɒn
ˈfʊɫ ˈɑn
01

Hoàn toàn hài lòng hoặc đầy bụng, đặc biệt là sau khi ăn

Feeling completely satisfied, especially after a big meal.

吃得饱饱的,完全满足的

Ví dụ
02

Cảm xúc mạnh hoặc sâu sắc về một điều gì đó

There’s a strong or intense feeling about something.

对某事有强烈的感觉或情感

Ví dụ
03

Đang ở mức cao nhất hoặc giới hạn tối đa

Reaching the maximum limit or the highest level

达到最大限度或最高程度

Ví dụ