Bản dịch của từ Fulsomeness trong tiếng Việt

Fulsomeness

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fulsomeness(Adjective)

fˈʊlsəmnɛs
fˈʊlsəmnɛs
01

(Tính từ) Mang tính tâng bốc quá mức, ca ngợi một cách phô trương hoặc giả tạo khiến người nghe cảm thấy không tự nhiên hoặc đáng ngờ.

Excessively complimentary or flattering.

过度恭维

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fulsomeness(Noun)

fˈʊlsəmnɛs
fˈʊlsəmnɛs
01

Sự tâng bốc, tán dương một cách giả tạo hoặc quá mức; lời nịnh nọt không chân thành.

Insincere or excessive flattery or admiration.

虚情假意的恭维或赞美

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ