Anh - Việt

Bản dịch của từ Fundamental question trong tiếng Việt

fundamental question

Noun

fundamental question (Noun)

/fˌʌndəmˈɛntəl kwˈɛstʃən/
/fˌʌndəmˈɛntəl kwˈɛstʃən/
AI

Nghĩa 01

Một nguyên tắc cơ bản hoặc câu hỏi thiết yếu nằm dưới một tình huống.

A basic principle or essential question underlying a situation.

Ví dụ
Hiểu về nghèo đói là một câu hỏi cơ bản trong nghiên cứu xã hội hôm nay.Understanding poverty is a fundamental question in social studies today.
Nhiều người tin rằng giáo dục không phải là câu hỏi cơ bản cho xã hội.Many believe that education is not a fundamental question for society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một câu hỏi đóng vai trò là nền tảng cho thảo luận hoặc điều tra.

A question that serves as a foundation for discussion or inquiry.

Ví dụ
Câu hỏi cơ bản về bình đẳng rất quan trọng trong các cuộc tranh luận về công lý xã hội.The fundamental question of equality is crucial in social justice debates.
Câu hỏi cơ bản không được đề cập trong nhiều nghiên cứu xã hội.The fundamental question is not addressed in many social studies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một câu hỏi quan trọng thách thức những giả định hiện có.

A crucial interrogative that challenges existing assumptions.

Ví dụ
Câu hỏi cơ bản về nghèo đói là làm thế nào để loại bỏ nó hiệu quả.The fundamental question about poverty is how to eliminate it effectively.
Câu hỏi cơ bản này không có câu trả lời hoặc giải pháp đơn giản.This fundamental question does not have a simple answer or solution.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh