Bản dịch của từ Fundamental question trong tiếng Việt

Fundamental question

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fundamental question(Noun)

fˌʌndəmˈɛntəl kwˈɛstʃən
fˌʌndəmˈɛntəl kwˈɛstʃən
01

Một câu hỏi làm nền tảng để thảo luận hoặc điều tra.

A question serves as the foundation for discussion or investigation.

这是一个作为讨论或探询基础的问题。

Ví dụ
02

Một nguyên tắc cơ bản hoặc câu hỏi cốt lõi nằm dưới tình huống đó.

A fundamental principle or essential question lies beneath a situation.

一个情境中的基本原则或核心问题。

Ví dụ
03

Một câu hỏi mang tính chất then chốt, thách thức những giả định đã tồn tại.

This is a crucial question that challenges existing assumptions.

这是一个关键的问题,挑战着现有的假设。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh