Bản dịch của từ Funded by trong tiếng Việt

Funded by

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Funded by(Phrase)

fˈʌndɪd bˈaɪ
ˈfəndɪd ˈbaɪ
01

Cung cấp hỗ trợ tài chính cho một dự án hoặc sáng kiến

Providing financial support for a project or initiative.

为某个项目或倡议提供资金支持

Ví dụ
02

Tài trợ hoặc tài trợ cho một hoạt động cụ thể

Sponsor or support a specific activity

为特定活动提供资金支持或援助

Ví dụ
03

Cung cấp vốn cho các chi phí cần thiết

Provide funding for a necessary expense

为必要的开支提供资金

Ví dụ