Bản dịch của từ Funded by trong tiếng Việt
Funded by
Phrase

Funded by(Phrase)
fˈʌndɪd bˈaɪ
ˈfəndɪd ˈbaɪ
01
Cung cấp hỗ trợ tài chính cho một dự án hoặc sáng kiến
Providing financial support for a project or initiative.
为某个项目或倡议提供资金支持
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
