Bản dịch của từ Sponsor trong tiếng Việt

Sponsor

Noun [U/C]Verb

Sponsor Noun

/spˈɑnsɚ/
/spˈɑnsəɹ/
01

Người giới thiệu và ủng hộ một đề xuất pháp luật.

A person who introduces and supports a proposal for legislation.

Ví dụ

The local sponsor helped fund the community event.

Người bảo trợ địa phương đã giúp tài trợ cho sự kiện cộng đồng.

The sponsor of the charity program is a well-known businessman.

Người bảo trợ của chương trình từ thiện là một doanh nhân nổi tiếng.

02

Một cá nhân hoặc tổ chức trả tiền hoặc đóng góp vào các chi phí liên quan đến việc tổ chức một sự kiện thể thao hoặc nghệ thuật để đổi lấy quảng cáo.

A person or organization that pays for or contributes to the costs involved in staging a sporting or artistic event in return for advertising.

Ví dụ

The local sponsor funded the community art exhibition.

Nhà tài trợ địa phương tài trợ triển lãm nghệ thuật cộng đồng.

The sponsor logo was prominently displayed at the charity concert.

Logo của nhà tài trợ được trưng bày nổi bật tại buổi hòa nhạc từ thiện.

Kết hợp từ của Sponsor (Noun)

CollocationVí dụ

Principal sponsor

Nhà tài trợ chính

The company was the principal sponsor of the charity event.

Công ty là nhà tài trợ chính của sự kiện từ thiện.

Big sponsor

Nhà tài trợ lớn

The big sponsor funded the charity event for children.

Nhà tài trợ lớn tài trợ sự kiện từ thiện cho trẻ em.

State sponsor

Tài trợ nhà nước

The company is a state sponsor of educational programs.

Công ty là nhà tài trợ của các chương trình giáo dục.

Potential sponsor

Nhà tài trợ tiềm năng

The local charity found a potential sponsor for their event.

Tổ chức từ thiện địa phương đã tìm thấy một nhà tài trợ tiềm năng cho sự kiện của họ.

Major sponsor

Nhà tài trợ chính

The company is a major sponsor of the charity event.

Công ty là nhà tài trợ chính của sự kiện từ thiện.

Sponsor Verb

/spˈɑnsɚ/
/spˈɑnsəɹ/
01

Cung cấp vốn cho (một dự án hoặc hoạt động hoặc người thực hiện nó)

Provide funds for (a project or activity or the person carrying it out)

Ví dụ

The company decided to sponsor the charity event next month.

Công ty quyết định tài trợ sự kiện từ thiện vào tháng tới.

She sponsored a child in need through a reputable organization.

Cô ấy tài trợ một đứa trẻ khó khăn thông qua một tổ chức uy tín.

02

Giới thiệu và hỗ trợ (một đề xuất) trong một hội đồng lập pháp.

Introduce and support (a proposal) in a legislative assembly.

Ví dụ

The company decided to sponsor a charity event in the community.

Công ty quyết định tài trợ một sự kiện từ thiện trong cộng đồng.

She sponsors a local youth program to help underprivileged children.

Cô ấy tài trợ một chương trình thanh thiếu niên địa phương để giúp đỡ trẻ em thiếu may mắn.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

2.0/8Thấp
Listening
Trung bình
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Sponsor

Không có idiom phù hợp