Bản dịch của từ Sponsor trong tiếng Việt
Sponsor

Sponsor(Noun)
Một công ty hoặc cá nhân chi tiền cho quảng cáo để đổi lấy sự công khai.
A company or individual that pays for advertising in exchange for publicity
赞助商 - 为获取宣传而支付广告费的公司或个人
Một cá nhân hoặc tổ chức hỗ trợ cho một dự án hoặc sự kiện.
A person or organization that provides support for a project or event
赞助人 - 为某个项目或活动提供支持的个人或组织
Sponsor(Verb)
Một người hoặc tổ chức cung cấp sự hỗ trợ cho một dự án hoặc sự kiện.
To support an event or activity financially
赞助 - 为某项活动或事件提供经济支持
Một người chịu trách nhiệm cho một người khác, thường là một trẻ vị thành niên.
To assume responsibility for someone
赞助 - 为某人或某事承担责任
Một công ty hoặc cá nhân trả tiền cho quảng cáo để đổi lấy sự công khai.
To provide or arrange for sponsorship
赞助 - 为某人或某事提供资金支持,使其得以进行
