Bản dịch của từ Fundi trong tiếng Việt

Fundi

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fundi(Noun)

fˈʌndi
fˈʌndi
01

Từ dùng ở Nam Phi và Zimbabwe chỉ người rất giỏi trong một kỹ năng hoặc nghề nào đó; bậc thầy, chuyên gia về một lĩnh vực cụ thể.

(South Africa, Zimbabwe) A master of a particular skill; an expert.

专家,技艺精湛的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ