Bản dịch của từ Fundraising trong tiếng Việt

Fundraising

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fundraising(Adjective)

01

Mục đích tìm kiếm hoặc tổ chức để gây quỹ — tức là vận động, kêu gọi hoặc thu tiền hỗ trợ cho một mục tiêu từ thiện hoặc hoạt động nào đó.

Seeking to generate financial support for a charity cause or other enterprise.

为慈善事业筹款

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fundraising(Noun)

fˈʌndɹeɪsɪŋ
fˈʌndɹeɪsɪŋ
01

Hành động tìm kiếm, kêu gọi hoặc vận động tiền bạc để hỗ trợ một mục đích từ thiện, tổ chức xã hội hoặc một dự án nào đó.

The seeking of financial support for a charity cause or other enterprise.

筹款活动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Fundraising (Noun)

SingularPlural

Fundraising

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ