Anh - Việt

Bản dịch của từ Funnies trong tiếng Việt

funnies

Noun CountableNoun

funnies (Noun Countable)

/fˈʌniz/
/fˈʌniz/
AI

Nghĩa 01

Một mục/bộ phận trong báo chí (báo, tạp chí) chứa các bài viết, truyện tranh hoặc tranh ảnh hài hước, mang tính giải trí, thường làm người đọc cười hoặc thư giãn.

a section of a newspaper or magazine containing humorous or lighthearted material.

Ví dụ
Tôi thích đọc truyện hài mỗi sáng Chủ nhật với cà phê.I enjoy reading the funnies every Sunday morning with my coffee.
Truyện hài trong tờ báo địa phương không vui lắm tuần này.The funnies in the local newspaper are not very funny this week.

funnies (Noun)

/fˈʌniz/
/fˈʌniz/
AI

Nghĩa 01

Những câu nói, giai thoại hoặc mẩu chuyện hài hước, dí dỏm khiến người nghe cười hoặc mỉm cười.

funny or witty remarks or anecdotes.

Ví dụ
Nhà hài kịch đã chia sẻ những câu chuyện hài hước tại sự kiện xã hội thứ Bảy vừa qua.The comedian shared his funnies during the social event last Saturday.
Những câu chuyện hài hước của cô ấy không khiến mọi người cười tại bữa tiệc.Her funnies did not make everyone laugh at the party.

Dạng danh từ của funnies (Noun)

SingularPlural

funny

funnies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh