Bản dịch của từ Funnies trong tiếng Việt

Funnies

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Funnies(Noun)

fˈʌniz
fˈʌniz
01

Những câu nói, giai thoại hoặc mẩu chuyện hài hước, dí dỏm khiến người nghe cười hoặc mỉm cười.

Funny or witty remarks or anecdotes.

Ví dụ

Dạng danh từ của Funnies (Noun)

SingularPlural

Funny

Funnies

Funnies(Noun Countable)

fˈʌniz
fˈʌniz
01

Một mục/bộ phận trong báo chí (báo, tạp chí) chứa các bài viết, truyện tranh hoặc tranh ảnh hài hước, mang tính giải trí, thường làm người đọc cười hoặc thư giãn.

A section of a newspaper or magazine containing humorous or lighthearted material.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ