Anh - Việt

Bản dịch của từ Funnily trong tiếng Việt

funnily

Adverb

funnily (Adverb)

/fˈʌnəli/
/fˈʌnəli/
AI

Nghĩa 01

Một cách kỳ lạ hoặc buồn cười; diễn tả hành động, lời nói hoặc tình huống khiến người ta thấy lạ nhưng đồng thời cũng hài hước.

In a strange or amusing way.

Ví dụ
Cô ấy mô phỏng một cách hài hước thầy giáo của mình trong bài kiểm tra nói.She funnily imitated her teacher during the speaking test.
Anh ấy không thể trả lời câu hỏi và nhìn cô ấy một cách hài hước.He couldn't answer the question and looked at her funnily.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh