funnily
Adverb
funnily (Adverb)
/fˈʌnəli/
/fˈʌnəli/
AI
Ví dụ
Cô ấy mô phỏng một cách hài hước thầy giáo của mình trong bài kiểm tra nói.She funnily imitated her teacher during the speaking test.
Anh ấy không thể trả lời câu hỏi và nhìn cô ấy một cách hài hước.He couldn't answer the question and looked at her funnily.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Funnily" là một trạng từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để mô tả cách thức mà một hành động xảy ra một cách hài hước hoặc kỳ lạ. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được sử dụng phổ biến trong văn nói và viết, tương tự như tiếng Anh Mỹ (American English). Tuy nhiên, cách sử dụng "funnily" đôi khi có thể mang tính chất hơn so với "funny" ở Mỹ, nơi mà mẫu cú pháp thường ngắn gọn hơn. Từ này cũng có thể xuất hiện trong các cụm từ quen thuộc như "funnily enough" để chỉ ra điều gì đó đáng ngạc nhiên.