Bản dịch của từ Furbish trong tiếng Việt

Furbish

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Furbish(Verb)

fˈɝbɪʃ
fˈɝɹbɪʃ
01

Làm mới, tân trang hoặc sửa sang lại một vật gì đó cũ kỹ, xộc xệch để trông sạch sẽ, đẹp hơn.

Give a fresh look to (something old or shabby); renovate.

翻新

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Furbish (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Furbish

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Furbished

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Furbished

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Furbishes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Furbishing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ