Bản dịch của từ Renovate trong tiếng Việt

Renovate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Renovate (Verb)

ɹˈɛnəvˌeit
ɹˈɛnəvˌeit
01

Cải tạo, sửa chữa lại một thứ gì đó cũ (thường là tòa nhà, căn nhà, công trình) để nó trở lại trạng thái tốt, hoạt động tốt và trông mới hơn.

Restore (something old, especially a building) to a good state of repair.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ