furious
furious (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của furious (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
furious tức giận | more furious giận dữ hơn | most furious giận dữ nhất |
Kết hợp từ của furious (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cực kỳ giận dữ absolutely furious | Cô ấy cực kỳ tức giận về sự đối xử bất công tại nơi làm việc. She was absolutely furious about the unfair treatment in the workplace. |
được cho là rất tức giận reportedly furious | Cộng đồng được báo cáo là rất tức giận về quy định đỗ xe mới. The community was reportedly furious about the new parking regulations. |
vẫn tức giận still furious | Nhiều người vẫn rất tức giận về sự tăng thuế gần đây năm 2023. Many people are still furious about the recent tax increase in 2023. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "furious" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là cực kỳ tức giận hoặc điên tiết. Từ này thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ của con người. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "furious" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách phát âm. Trong văn viết, từ này có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh từ văn học đến giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự tức giận mãnh liệt.