Anh - Việt

Bản dịch của từ Furious trong tiếng Việt

furious

Adjective

furious (Adjective)

/fjˈʊɹiəs/
/fjˈʊɹiəs/
AI

Nghĩa 01

Cực kỳ tức giận, nổi giận dữ dội đến mức khó kiềm chế được cảm xúc.

Extremely angry.

Ví dụ
Những người biểu tình tức giận đòi công bằng cho nạn nhân.The furious protesters demanded justice for the victim.
Cô ấy tức giận khi phát hiện ra về vụ bê bối tham nhũng.She was furious when she found out about the corruption scandal.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Cảm thấy rất tức giận, nổi giận dữ dội hoặc thể hiện cơn giận mãnh liệt; cũng có thể chỉ trạng thái dữ dội, mãnh liệt của một sự kiện (ví dụ thời tiết).

Full of anger or energy; violent or intense.

Ví dụ
Các cuộc biểu tình dữ dội chống chính phủ trở nên bạo lực nhanh chóng.The furious protests against the government turned violent quickly.
Cô ấy tức giận khi phát hiện ra về vụ scandal tham nhũng.She was furious when she found out about the corruption scandal.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của furious (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

furious

tức giận

more furious

giận dữ hơn

most furious

giận dữ nhất

Kết hợp từ của furious (Adjective)

ADVERB + furiousPREPOSITIONVERBS + furious
Kết hợp từ của furious
Collocation
Ví dụ

cực kỳ giận dữ

absolutely furious

Cô ấy cực kỳ tức giận về sự đối xử bất công tại nơi làm việc.

She was absolutely furious about the unfair treatment in the workplace.

được cho là rất tức giận

reportedly furious

Cộng đồng được báo cáo là rất tức giận về quy định đỗ xe mới.

The community was reportedly furious about the new parking regulations.

vẫn tức giận

still furious

Nhiều người vẫn rất tức giận về sự tăng thuế gần đây năm 2023.

Many people are still furious about the recent tax increase in 2023.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh