Bản dịch của từ Furious trong tiếng Việt

Furious

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Furious(Adjective)

fjˈʊɹiəs
fjˈʊɹiəs
01

Cực kỳ tức giận, nổi giận dữ dội đến mức khó kiềm chế được cảm xúc.

Extremely angry.

极其愤怒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cảm thấy rất tức giận, nổi giận dữ dội hoặc thể hiện cơn giận mãnh liệt; cũng có thể chỉ trạng thái dữ dội, mãnh liệt của một sự kiện (ví dụ thời tiết).

Full of anger or energy; violent or intense.

充满愤怒的;猛烈的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Furious (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Furious

Tức giận

More furious

Giận dữ hơn

Most furious

Giận dữ nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ