Bản dịch của từ Furrowed trong tiếng Việt

Furrowed

AdjectiveVerb

Furrowed Adjective

01

Có rãnh hoặc nếp nhăn trên bề mặt

Having grooves or wrinkles on the surface

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Furrowed Verb

/fˈɝoʊd/
/fˈɝoʊd/
01

Tạo thành một đường rãnh, rãnh hoặc vết mòn (mặt đất hoặc bề mặt của một cái gì đó)

Make a rut groove or trail in the ground or the surface of something

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Furrowed

Không có idiom phù hợp