Anh - Việt

Bản dịch của từ Furrowed trong tiếng Việt

furrowed

AdjectiveVerb

furrowed (Adjective)

/ˈfɚ.oʊd/
/ˈfɚ.oʊd/
AI

Nghĩa 01

Có rãnh, nếp nhăn hoặc vết lõm trên bề mặt; bề mặt không phẳng mà có các đường rãnh hoặc nếp gấp rõ rệt.

having grooves or wrinkles on the surface.

Ví dụ
Cái trán nhăn của cô ấy thể hiện sự lo lắng về bất bình đẳng xã hội.Her furrowed brow showed her concern about social inequality.
Gương mặt nhăn nheo của anh ấy không phản ánh sự hạnh phúc tại bữa tiệc.His furrowed face did not reflect happiness at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

furrowed (Verb)

/fˈɝoʊd/
/fˈɝoʊd/
AI

Nghĩa 01

Tạo rãnh, vết lõm hoặc đường rãnh trên mặt đất hoặc trên bề mặt vật gì đó bằng cách làm cho nó lõm xuống (thường do kéo, cào hoặc do vật nặng đi qua).

make a rut groove or trail in the ground or the surface of something.

Ví dụ
Người nông dân đã cày xới cánh đồng để cây trồng phát triển tốt hơn.The farmer furrowed the field for better crop growth this season.
Cô ấy không cày xới mặt đất trước khi trồng hoa.She did not furrow the ground before planting the flowers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của furrowed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

furrow

V2

Quá khứ đơn

Past simple

furrowed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

furrowed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

furrows

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

furrowing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh