furrowed
furrowed (Adjective)
Nghĩa 01
Có rãnh, nếp nhăn hoặc vết lõm trên bề mặt; bề mặt không phẳng mà có các đường rãnh hoặc nếp gấp rõ rệt.
having grooves or wrinkles on the surface.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
furrowed (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của furrowed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | furrow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | furrowed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | furrowed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | furrows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | furrowing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "furrowed" là tính từ, mô tả trạng thái có những đường khía sâu hoặc nếp gấp, thường liên quan đến bề mặt da hoặc đất. Trong tiếng Anh, "furrowed" thường được sử dụng để chỉ vẻ ngoài của khuôn mặt, đặc biệt là những nếp nhăn do tuổi tác hoặc lo âu. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng.