Anh - Việt
furs
Noun
furs (Noun)
/fˈɜːz/
/ˈfɝz/
AI
Nghĩa 01
Da của các loài động vật có lông thường được sử dụng để may mặc hoặc trang trí.
The skins of animals with fur used for clothing or decoration
Ví dụ
Tại diễn đàn thời trang Toronto năm 2024, các nhà thiết kế trưng bày lông thú dùng cho trang phục mùa đông truyền thống.At Toronto's 2024 fashion forum, designers displayed furs for traditional winter clothing.
Trong khảo sát năm 2023 của Maya, thanh thiếu niên tránh dùng lông thú để trang trí.In Maya's 2023 survey, teenagers avoided furs as decoration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại dạ tiệc từ thiện năm 2024, Anna bán lông thú để gây quỹ cho các nhà tạm trú mùa đông.At the 2024 charity gala, Anna sold furs to fund winter shelters.
Nhiều sinh viên phản đối lông thú vì phúc lợi động vật quan trọng trong xã hội hiện đại.Many students reject furs because animal welfare matters in modern society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại cuộc tuần hành khí hậu ở Paris, Emma mặc trang phục lông thú đắt tiền, gây tranh luận xã hội.At Paris's climate march, Emma wore expensive furs, causing social debate.
Nhiều sinh viên phản đối việc dùng quần áo lông thú trong quảng cáo thời trang có đạo đức.Many students reject furs in advertisements for ethical fashion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa