Anh - Việt

Bản dịch của từ Plush trong tiếng Việt

plush

NounAdjective

plush (Noun)

/pləʃ/
/plˈʌʃ/
AI

Nghĩa 01

Một loại vải dày, mềm và có lớp lông (nap) dài, thường làm từ lụa, bông, len hoặc hỗn hợp các sợi này; vải thường có bề mặt mượt, sang và được dùng cho áo khoác, đồ chơi nhồi bông, nội thất (như ghế, gối).

A rich fabric of silk cotton wool or a combination of these with a long soft nap.

Ví dụ
Cô ấy trang trí phòng khách của mình bằng đồ nội thất mềm mại.She decorated her living room with plush furniture.
Khu vực VIP của sự kiện được trang bị ghế mềm mại.The VIP section of the event was furnished with plush seating.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của plush (Noun)

SingularPlural

plush

-

plush (Adjective)

/pləʃ/
/plˈʌʃ/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả cái gì đó sang trọng, xa hoa, trông hoặc cảm giác rất đắt tiền và cao cấp.

Richly luxurious and expensive.

Ví dụ
Cuộc sống xa hoa của giới tinh hoa được nhiều người ghen tị.The plush lifestyle of the elite is envied by many.
Biệt thự sang trọng ở Beverly Hills là biểu tượng của giàu có.The plush mansion in Beverly Hills is a symbol of wealth.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của plush (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

plush

sang trọng

plusher

cộng

plushest

càng xa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh