plush
NounAdjective
plush (Noun)
/pləʃ/
/plˈʌʃ/
AI
Ví dụ
Cô ấy trang trí phòng khách của mình bằng đồ nội thất mềm mại.She decorated her living room with plush furniture.
Khu vực VIP của sự kiện được trang bị ghế mềm mại.The VIP section of the event was furnished with plush seating.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của plush (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
plush | - |
plush (Adjective)
/pləʃ/
/plˈʌʃ/
AI
Ví dụ
Cuộc sống xa hoa của giới tinh hoa được nhiều người ghen tị.The plush lifestyle of the elite is envied by many.
Biệt thự sang trọng ở Beverly Hills là biểu tượng của giàu có.The plush mansion in Beverly Hills is a symbol of wealth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của plush (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
plush sang trọng | plusher cộng | plushest càng xa |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "plush" có nghĩa chính là "mềm mại" hoặc "sang trọng", thường được sử dụng để miêu tả chất liệu vải, đồ vật hoặc các không gian nội thất. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "plush" có thể chỉ đến tính sang trọng hoặc xa xỉ hơn trong tiếng Anh Anh. Ngoài các phiên bản viết, phát âm của từ này cũng tương tự nhau, với trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên.