ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Further option
Hành động chọn lựa hoặc đưa ra quyết định
The act of making a choice or decision
做出选择或决定的行为
Một sự lựa chọn giữa hai hoặc nhiều khả năng
A choice is made between two or more options.
在两个或更多可能性之间做出的选择
Một phương án khác có thể chọn lựa
An alternative choice.
一种可供选择的替代方案