Bản dịch của từ Further option trong tiếng Việt

Further option

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Further option(Noun)

fˈɜːðɐ ˈɒpʃən
ˈfɝðɝ ˈɑpʃən
01

Hành động chọn lựa hoặc đưa ra quyết định

The act of making a choice or decision

做出选择或决定的行为

Ví dụ
02

Một sự lựa chọn giữa hai hoặc nhiều khả năng

A choice is made between two or more options.

在两个或更多可能性之间做出的选择

Ví dụ
03

Một phương án khác có thể chọn lựa

An alternative choice.

一种可供选择的替代方案

Ví dụ