furthermore
furthermore (Adverb)
Nghĩa 01
Dùng để nối thêm thông tin vào câu đã nói trước đó; nghĩa là “hơn nữa”, “thêm vào đó”, nhấn mạnh điều tiếp theo quan trọng hoặc bổ sung cho ý trước.
Furthermore, Additionally, More importantly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Dùng để thêm thông tin hoặc lý lẽ mới vào trước đó; có nghĩa là “hơn nữa” hoặc “thêm vào đó” khi muốn nêu một điểm bổ sung trong lập luận.
In addition; besides (used to introduce a fresh consideration in an argument)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của furthermore (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
furthermore hơn nữa | - | - |
furthermore (Adverb)
Nghĩa 01
Ngoài việc đó; hơn nữa
Besides that furthermore
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "furthermore" là một liên từ trong tiếng Anh, được sử dụng để bổ sung thông tin hoặc làm rõ một điểm đã được trình bày trước đó. Từ này mang nghĩa là "hơn nữa", "thêm vào đó". Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "furthermore" được sử dụng một cách giống nhau với ý nghĩa tương đương. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có xu hướng thay thế bằng "moreover" trong một số ngữ cảnh trang trọng. "Furthermore" thường được sử dụng trong văn viết chính thức, như trong các bài luận hoặc báo cáo.