Anh - Việt

Bản dịch của từ Furthermore trong tiếng Việt

furthermore

Adverb

furthermore (Adverb)

/ˌfɜː.ðəˈmɔːr/
/ˈfɝː.ðɚ.mɔːr/
AI

Nghĩa 01

Dùng để nối thêm thông tin vào câu đã nói trước đó; nghĩa là “hơn nữa”, “thêm vào đó”, nhấn mạnh điều tiếp theo quan trọng hoặc bổ sung cho ý trước.

Furthermore, Additionally, More importantly.

Ví dụ
Hơn nữa, các nền tảng truyền thông xã hội cho phép người dùng kết nối với bạn bè.Furthermore, social media platforms allow users to connect with friends.
Ngoài ra, mạng xã hội đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các hoạt động xã hội.Additionally, social networks play a crucial role in promoting social causes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Dùng để thêm thông tin hoặc lý lẽ mới vào trước đó; có nghĩa là “hơn nữa” hoặc “thêm vào đó” khi muốn nêu một điểm bổ sung trong lập luận.

In addition; besides (used to introduce a fresh consideration in an argument)

Ví dụ
Hơn nữa, truyền thông xã hội đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp hiện đại.Furthermore, social media plays a significant role in modern communication.
Cô ấy thích làm tình nguyện tại trại trẻ mồ côi địa phương. Hơn nữa, cô ấy giúp đỡ với việc gây quỹ.She enjoys volunteering at the local shelter. Furthermore, she helps with fundraising.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của furthermore (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

furthermore

hơn nữa

-

-

furthermore (Adverb)

/fˈɜːðɪmˌɔː/
/ˈfɝðəˌmɔr/
AI

Nghĩa 01

Ngoài việc đó; hơn nữa

Besides that furthermore

Ví dụ
Hơn nữa, mạng xã hội giúp mọi người chia sẻ tin tức nhanh trên toàn cầu.Furthermore, social media helps people share news quickly worldwide.
Cô ấy không thích mạng xã hội; hơn nữa, cô ấy tránh sử dụng chúng.She does not like social networks; furthermore, she avoids using them.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Được sử dụng để giới thiệu một tuyên bố bổ sung hoặc củng cố một tuyên bố trước đó

Used to introduce a statement that adds to or reinforces a previous statement

Ví dụ
Tôi thích mạng xã hội; hơn nữa, nó giúp tôi gặp gỡ người mới.I like social media; furthermore, it helps me meet new people.
Mạng xã hội không an toàn; hơn nữa, chúng lan truyền tin giả.Social networks are not safe; furthermore, they spread fake news.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Ngoài ra; cũng

In addition also

Ví dụ
Hơn nữa, mạng xã hội giúp mọi người kết nối với bạn bè toàn cầu.Furthermore, social media helps people connect with friends worldwide.
Anh ấy không thích các sự kiện xã hội; hơn nữa, anh ấy tránh nơi đông người.He does not like social events; furthermore, he avoids crowded places.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh