Bản dịch của từ Furthermore trong tiếng Việt
Furthermore

Furthermore(Adverb)
Dùng để nối thêm thông tin vào câu đã nói trước đó; nghĩa là “hơn nữa”, “thêm vào đó”, nhấn mạnh điều tiếp theo quan trọng hoặc bổ sung cho ý trước.
Furthermore, Additionally, More importantly.
此外
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dùng để thêm thông tin hoặc lý lẽ mới vào trước đó; có nghĩa là “hơn nữa” hoặc “thêm vào đó” khi muốn nêu một điểm bổ sung trong lập luận.
In addition; besides (used to introduce a fresh consideration in an argument)
此外;而且
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng trạng từ của Furthermore (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Furthermore Hơn nữa | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "furthermore" là một liên từ trong tiếng Anh, được sử dụng để bổ sung thông tin hoặc làm rõ một điểm đã được trình bày trước đó. Từ này mang nghĩa là "hơn nữa", "thêm vào đó". Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "furthermore" được sử dụng một cách giống nhau với ý nghĩa tương đương. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có xu hướng thay thế bằng "moreover" trong một số ngữ cảnh trang trọng. "Furthermore" thường được sử dụng trong văn viết chính thức, như trong các bài luận hoặc báo cáo.
Từ "furthermore" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ với sự kết hợp của hai thành tố: "further" (từ có gốc từ tiếng Đức cổ "furth", nghĩa là "xa hơn") và "more" (đến từ tiếng Anh cổ "ma" và tiếng Đức cổ "mari"). Cấu trúc này nhấn mạnh sự tiếp nối trong lập luận. Kể từ thế kỷ 17, "furthermore" đã trở thành một liên từ để bổ sung thông tin, phản ánh rõ nét vai trò quan trọng của nó trong diễn đạt ý tưởng một cách mạch lạc và logic trong văn bản học thuật.
Từ "furthermore" thường được sử dụng trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nhằm mở rộng ý kiến hoặc bổ sung thông tin. Tần suất xuất hiện của từ này cao trong văn bản học thuật, thể hiện tính liên kết và mạch lạc trong lập luận. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong các lĩnh vực như nghiên cứu, báo cáo hoặc thảo luận, nơi cần nhấn mạnh thông tin bổ sung để củng cố luận điểm chính.
Từ "furthermore" là một liên từ trong tiếng Anh, được sử dụng để bổ sung thông tin hoặc làm rõ một điểm đã được trình bày trước đó. Từ này mang nghĩa là "hơn nữa", "thêm vào đó". Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "furthermore" được sử dụng một cách giống nhau với ý nghĩa tương đương. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có xu hướng thay thế bằng "moreover" trong một số ngữ cảnh trang trọng. "Furthermore" thường được sử dụng trong văn viết chính thức, như trong các bài luận hoặc báo cáo.
Từ "furthermore" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ với sự kết hợp của hai thành tố: "further" (từ có gốc từ tiếng Đức cổ "furth", nghĩa là "xa hơn") và "more" (đến từ tiếng Anh cổ "ma" và tiếng Đức cổ "mari"). Cấu trúc này nhấn mạnh sự tiếp nối trong lập luận. Kể từ thế kỷ 17, "furthermore" đã trở thành một liên từ để bổ sung thông tin, phản ánh rõ nét vai trò quan trọng của nó trong diễn đạt ý tưởng một cách mạch lạc và logic trong văn bản học thuật.
Từ "furthermore" thường được sử dụng trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nhằm mở rộng ý kiến hoặc bổ sung thông tin. Tần suất xuất hiện của từ này cao trong văn bản học thuật, thể hiện tính liên kết và mạch lạc trong lập luận. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong các lĩnh vực như nghiên cứu, báo cáo hoặc thảo luận, nơi cần nhấn mạnh thông tin bổ sung để củng cố luận điểm chính.
