furtiveness
NounAdjective
furtiveness (Noun)
/ˈfɚ.tɪv.nəs/
/ˈfɚ.tɪv.nəs/
AI
Ví dụ
Sự bí mật của cô ấy khiến việc tin tưởng trong các cuộc họp khó khăn.Her furtiveness made it hard to trust her in meetings.
Anh ấy không thể hiện sự bí mật nào trong cuộc thảo luận nhóm.He did not show any furtiveness during the group discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
furtiveness (Adjective)
/ˈfɚ.tɪv.nəs/
/ˈfɚ.tɪv.nəs/
AI
Ví dụ
Sự bí mật trong hành động của anh ta đã gây nhiều câu hỏi cho bạn bè.The furtiveness of his actions raised many questions among his friends.
Sự kín đáo của cô ấy trong cuộc họp không bị quản lý bỏ qua.Her furtiveness during the meeting did not go unnoticed by the manager.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính chất furtiveness chỉ về hành động hoặc trạng thái của việc làm điều gì đó một cách lén lút, không công khai, nhằm tránh sự chú ý hoặc phát hiện bởi người khác. Đặc điểm này thường liên quan đến tính chất bí mật, không rõ ràng. Trong cả Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, sự diễn đạt có thể thay đổi trong ngữ cảnh văn hóa của hai quốc gia.