Anh - Việt

Bản dịch của từ Furtiveness trong tiếng Việt

furtiveness

NounAdjective

furtiveness (Noun)

/ˈfɚ.tɪv.nəs/
/ˈfɚ.tɪv.nəs/
AI

Nghĩa 01

Tính cách lén lút, bí mật; thái độ hay hành động một cách kín đáo, rón rén để không ai phát hiện.

the quality of being secretive or sly.

Ví dụ
Sự bí mật của cô ấy khiến việc tin tưởng trong các cuộc họp khó khăn.Her furtiveness made it hard to trust her in meetings.
Anh ấy không thể hiện sự bí mật nào trong cuộc thảo luận nhóm.He did not show any furtiveness during the group discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

furtiveness (Adjective)

/ˈfɚ.tɪv.nəs/
/ˈfɚ.tɪv.nəs/
AI

Nghĩa 01

Có tính cách lén lút, kín đáo, làm việc một cách bí mật để tránh bị phát hiện.

characterized by stealth or secrecy.

Ví dụ
Sự bí mật trong hành động của anh ta đã gây nhiều câu hỏi cho bạn bè.The furtiveness of his actions raised many questions among his friends.
Sự kín đáo của cô ấy trong cuộc họp không bị quản lý bỏ qua.Her furtiveness during the meeting did not go unnoticed by the manager.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh