Bản dịch của từ Fuzzy interest trong tiếng Việt

Fuzzy interest

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fuzzy interest(Noun)

fˈʌzi ˈɪntərəst
ˈfəzi ˈɪntɝəst
01

Trạng thái mờ nhạt hoặc có kết cấu mềm mại và bông xốp.

The state of being fuzzy or having a texture that is soft and fluffy

Ví dụ
02

Một sự quan tâm mơ hồ hoặc không rõ ràng.

An informal or vague interest that lacks clarity

Ví dụ
03

Một chất lượng hoặc diện mạo mờ nhạt, không rõ nét.

A blurry or indistinct quality or appearance

Ví dụ