Bản dịch của từ Fuzzy interest trong tiếng Việt
Fuzzy interest
Noun [U/C]

Fuzzy interest(Noun)
fˈʌzi ˈɪntərəst
ˈfəzi ˈɪntɝəst
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Chất lượng hoặc ngoại hình mơ hồ hoặc không rõ nét
A quality or appearance that is blurry and lacks clarity.
模糊不清,模糊的质感或外观。
Ví dụ
